kiết xác

Học thuật
Thân thiện
kiết xác

Một người đàn ông kiết xác đang ngồi co ro bên vỉa hè.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghèo đến mức cùng cực, túng thiếu đến mức trơ trụi, không còn giá trị: "kiết xác" mô tả tình trạng nghèo khổ, thiếu thốn đến mức độ cao nhất, thường dẫn đến vẻ ngoài tiều tụy, xơ xác.
    • (Nghĩa bóng, khẩu ngữ) Hết sạch tiền bạc, tài sản; rơi vào cảnh khánh kiệt: Cách dùng phổ biến để chỉ việc mất hết tiền bạc, trở nên trắng tay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau trận , nhiều gia đìnhvùng thượng nguồn trở nên kiết xác. (Sau trận , nhiều gia đìnhvùng thượng nguồn trở nên nghèo đến mức cùng cực.)
    • Anh ta cờ bạc thua liên tục, giờ đã kiết xác rồi. (Anh ta cờ bạc thua liên tục, giờ đã hết sạch tiền rồi.)
    • Nhìn bộ dạng kiết xác của hắn, ai cũng thương. (Nhìn bộ dạng nghèo khổ tiều tụy của hắn, ai cũng thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiết xác kiết ": Cụm từ láy nhấn mạnh mức độ nghèo khổ, túng quẫn cùng cực, không còn một thứ giá trị.

    • Công ty phá sản, ông chủ giờ kiết xác kiết . (Công ty phá sản, ông chủ giờ nghèo khổ trắng tay.)
  • "làm cho kiết xác": Khiến ai đó trở nên khánh kiệt, mất hết tài sản.

    • Trò cờ bạc đó đã làm cho không ít người kiết xác. (Trò cờ bạc đó đã khiến không ít người khánh kiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiệt quệ (tính từ): Cạn kiệt, suy sụp hoàn toàn (thường dùng cho sức lực, tài chính hoặc tinh thần). Mức độ trang trọng hơn "kiết xác".

    • Sau chiến tranh, nền kinh tế kiệt quệ. (Sau chiến tranh, nền kinh tế suy sụp hoàn toàn.)
  • Bần cùng (tính từ): Nghèo đến mức cùng cực, thuộc tầng lớp thấp nhất trong xã hội. Mang sắc thái trang trọng, xã hội học.

    • Sống trong cảnh bần cùng. (Sống trong cảnh nghèo khổ cùng cực.)
  • Xác xơ (tính từ): Nghèo nàn, tiều tụy, héo hon (thường mô tả vẻ bề ngoài hoặc tình trạng vật chất). Có thể dùng kết hợp với "kiết xác".

    • Bộ quần áo xác xơ. (Bộ quần áo rách rưới, tiều tụy.)
Từ đồng nghĩa
  • Trắng tay: Mất hết của cải, không còn .
  • Khánh kiệt: (Tài chính) cạn kiệt hoàn toàn.
  • Túng quẫn: Nghèo khó, thiếu thốn đến mức khó xoay xở.
  • Nợ nần chồng chất: nhiều nợ, ám chỉ tình trạng tài chính rất tồi tệ.
Từ trái nghĩa
  • Giàu có: nhiều tiền bạc, của cải.
  • dả: nhiều hơn mức cần thiết, sung túc.
  • Phong lưu: Sang trọng, cuộc sống đầy đủ, thoải mái về vật chất.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Kiết xác như ma lem": So sánh sự nghèo khổ, xơ xác với hình ảnh con ma (thường dùng trong khẩu ngữ với ý nhấn mạnh).

    • Sau vụ mùa thất bát, dân làng kiết xác như ma lem. (Sau vụ mùa thất bát, dân làng nghèo khổ tiều tụy.)
  • "Đầu tắt mặt tối vẫn kiết xác": Làm việc vất vả, cật lực nhưng vẫn không thoát khỏi cảnh nghèo khó.

    • Cuộc sống của người nông dân trước đây nhiều khi đầu tắt mặt tối vẫn kiết xác. (Cuộc sống của người nông dân trước đây nhiều khi làm việc cật lực cả ngày lẫn đêm vẫn nghèo khổ.)
kiết xác

Một người đàn ông kiết xác đang ngồi co ro bên vỉa hè.

  1. Túng đến xác xơ ra.